máy liên hợp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chiếc máy liên hợp đang hoạt động trên cánh đồng lúa chín.
Nhật コンバイン
コンバインが実った稲の田んぼで稼働している。
Anh combine harvester
The combine harvester is operating in the ripe rice field.
Hàn 콤바인
콤바인이 익은 벼 논에서 작업하고 있다.