dung hợp
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Các yếu tố khác nhau đã được dung hợp thành một khối thống nhất.
Nhật 融合
異なる要素が融合して一つの統一された全体となった。
Anh amalgamate
Different elements have been amalgamated into a unified whole.
Hàn 융합
서로 다른 요소들이 융합되어 하나로 통일된 전체가 되었다.