goigoi

dung hợp

Động từ
Kết hợp hoặc hợp nhất những thứ khác nhau lại thành một nhóm hoặc một chất duy nhất và thống nhất.
Nhật 融合
Anh amalgamate
Hàn 융합
Phát âm Bắc /zuŋ˧˧ hə̰ːʔp˨˩/ Trung /juŋ˧˥ hə̰ːp˨˨/ Nam /juŋ˧˧ həːp˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Kết hợp hoặc hợp nhất những thứ khác nhau lại thành một nhóm hoặc một chất duy nhất và thống nhất. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Các yếu tố khác nhau đã được dung hợp thành một khối thống nhất.

Nhật 融合

異なる要素が融合して一つの統一された全体となった。

Anh amalgamate

Different elements have been amalgamated into a unified whole.

Hàn 융합

서로 다른 요소들이 융합되어 하나로 통일된 전체가 되었다.

Cấu tạo
dung / hợp / 容合
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
容合
Ứng viên theo âm tiết
dung 容 hợp 合
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dung nạp / dung / dung thứ / dung sai …
▸
Dùng
nội dung / thu dung / dung túng / dung dưỡng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.