tình huống
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ huəŋ˧˥/
中部
/tïn˧˧ huəŋ˩˧/
南部
/tɨn˨˩ huəŋ˧˥/
音声
状況 ensituation
名詞
状況
situation
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
状況
接続・論理
特定の時点における状況・事情・事態。
vi Trong tình huống khẩn cấp, hãy gọi cho cảnh sát.
ja 緊急事態では警察に電話してください。
構成
tình / huống / 漢越語。漢字は 情況 …
▸
構成
tình / huống / 漢越語。漢字は 情況 …
成り立ち漢越語。漢字は 情況
漢字
出典照合済み
代表候補
情況
音節ごとの候補
tình
情
huống
况
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
cảnh huống / trạng huống
▸
類語
cảnh huống / trạng huống
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …
▸
用法
tình yêu / tình cảm / biểu tình / nhân tình …