huống hồ
発音
北部
/huəŋ˧˥ ho̤˨˩/
中部
/huəŋ˩˧ ho˧˧/
南部
/huəŋ˧˥ ho˨˩/
音声
まして enlet alone
接続詞
まして
let alone
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
接続詞
まして
接続・論理
前の事柄よりもさらに当然であると強調する接続詞。
vi Việc nhỏ còn chưa làm xong, huống hồ việc lớn.
ja 小さな仕事も終わっていないのに、ましてや大きな仕事など。
構成
huống / hồ / 漢越語。漢字は 況乎 …
▸
構成
huống / hồ / 漢越語。漢字は 況乎 …
成り立ち漢越語。漢字は 況乎
漢字
出典照合済み
代表候補
況乎
音節ごとの候補
huống
况
hồ
湖
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
huống chi / huống gì / huống
▸
類語
huống chi / huống gì / huống
用法
tình huống / cảnh huống / trạng huống / tuân huống …
▸
用法
tình huống / cảnh huống / trạng huống / tuân huống …