tình ái
発音
北部
/tï̤ŋ˨˩ aːj˧˥/
中部
/tïn˧˧ a̰ːj˩˧/
南部
/tɨn˨˩ aːj˧˥/
音声
恋愛 enromantic love
unknown
恋愛
romantic love
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
恋愛
男女間の恋愛や性的魅力に関連する感情。
vi Bộ phim kể về những rắc rối trong chuyện tình ái của các nhân vật.
ja その映画は登場人物の恋愛問題を扱っている。
構成
tình / ái / 情薆
▸
構成
tình / ái / 情薆
漢字
音節対応から推定
代表候補
情薆
音節ごとの候補
tình
情
ái
薆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tình yêu / tình / ái / mối tình …
▸
類語
tình yêu / tình / ái / mối tình …
用法
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …
▸
用法
tình cảm / biểu tình / nhân tình / cảm tình …