luyến ái
発音
北部
/lwiən˧˥ aːj˧˥/
中部
/lwiə̰ŋ˩˧ a̰ːj˩˧/
南部
/lwiəŋ˧˥ aːj˧˥/
音声
愛 enlove
名詞
愛
love
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
愛
感情
相手や恋人に対する、強い愛情と性的な惹かれを伴う感情。
vi Sự luyến ái giúp họ gắn bó với nhau hơn.
ja 恋愛感情は二人をより近づける助けになる。
動詞
語義 2
動詞
愛する
誰かを愛する、または恋愛感情を抱く。
vi Họ luyến ái nhau trong nhiều năm.
ja 彼らは何年もの間、互いに恋愛感情を抱いていた。
構成
luyến / ái / 戀愛
▸
構成
luyến / ái / 戀愛
漢字
出典照合済み
代表候補
戀愛
音節ごとの候補
luyến
恋(戀)
ái
薆
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
luyến / luyến tiếc / luyến ái quan / 愛 …
▸
類語
luyến / luyến tiếc / luyến ái quan / 愛 …
用法
đồng tính luyến ái / dị tính luyến ái / lưu luyến / quyến luyến …
▸
用法
đồng tính luyến ái / dị tính luyến ái / lưu luyến / quyến luyến …