tán thủ
音声
散打 ensanda
名詞
散打
sanda
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
散打
スポーツ・運動
Sports
中国由来の打撃格闘武術。
vi Môn tán thủ đòi hỏi sự nhanh nhẹn và sức mạnh.
ja 散打には敏捷性と筋力が求められる。
構成
tán / thủ / 漢越語。漢字は 散手 …
▸
構成
tán / thủ / 漢越語。漢字は 散手 …
成り立ち漢越語。漢字は 散手
漢字
出典照合済み
代表候補
散手
音節ごとの候補
tán
讚
thủ
首
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tận thu / tán đả
▸
類語
tận thu / tán đả
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc …
▸
用法
bàn tán / tán gẫu / tán đồng / tán dóc …