tận thu
発音
北部
/tə̰ʔn˨˩ tʰu˧˧/
中部
/tə̰ŋ˨˨ tʰu˧˥/
南部
/təŋ˨˩˨ tʰu˧˧/
音声
徹底徴収 encollect thoroughly
動詞
徹底徴収
collect thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
徹底徴収
基本動詞
税金や資源を徹底的に収集すること。
vi Chính quyền đang thực hiện chính sách tận thu để tăng ngân sách.
ja 政府は予算を増やすために徹底徴収政策を実施している。
構成
tận / thu / 尽秋
▸
構成
tận / thu / 尽秋
漢字
音節対応から推定
代表候補
尽秋
音節ごとの候補
tận
尽(盡)
thu
秋
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tán thủ / tận thiện tận mỹ / tận / tận hiếu …
▸
類語
tán thủ / tận thiện tận mỹ / tận / tận hiếu …
用法
tận hưởng / tận tay / tận cùng / đến tận răng …
▸
用法
tận hưởng / tận tay / tận cùng / đến tận răng …