song hỉ
発音
北部
/sawŋ˧˧ hḭ˧˩˧/
中部
/ʂawŋ˧˥ hi˧˩˨/
南部
/ʂawŋ˧˧ hi˨˩˦/
音声
双喜 endouble happiness
名詞
双喜
double happiness
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
双喜
接続・論理
喜びが重なることを意味する、結婚式等で使われる漢字。
vi Chữ song hỉ thường được dán trên cửa trong đám cưới.
ja 結婚式では、双喜の文字がよく門に貼られる。
構成
song / hỉ / 漢越語。漢字は 雙喜 …
▸
構成
song / hỉ / 漢越語。漢字は 雙喜 …
成り立ち漢越語。漢字は 雙喜
漢字
出典照合済み
代表候補
雙喜
音節ごとの候補
song
双(雙 / 窗 / 囱)
hỉ
喜(矣)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hoan hỉ / báo hỉ / a la hỉ / hiếu hỉ …
▸
類語
hoan hỉ / báo hỉ / a la hỉ / hiếu hỉ …
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …
▸
用法
song song / chấn song / vô song / song thân …