vô song
発音
北部
/vo˧˧ sawŋ˧˧/
中部
/jo˧˥ ʂawŋ˧˥/
南部
/jo˧˧ ʂawŋ˧˧/
音声
比類なき enunparalleled
形容詞
比類なき
unparalleled
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
比類なき
比較・モダリティ
比べるものがない、卓越した。
vi Tài năng của người nghệ sĩ đó thật là vô song.
ja その芸術家の才能は真に比類なきものだ。
構成
vô / song / 漢越語。漢字は 無雙 …
▸
構成
vô / song / 漢越語。漢字は 無雙 …
成り立ち漢越語。漢字は 無雙
漢字
出典照合済み
代表候補
無雙
音節ごとの候補
vô
無
song
双(雙 / 窗 / 囱)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
độc đáo / chấn song / đồng song / thư song …
▸
類語
độc đáo / chấn song / đồng song / thư song …
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …
▸
用法
vô cùng / vô tuyến / vô tuyến điện / vô tuyến truyền hình …