sắc sai
発音
北部
/sak˧˥ saːj˧˧/
中部
/ʂa̰k˩˧ ʂaːj˧˥/
南部
/ʂak˧˥ ʂaːj˧˧/
色収差 enoptical distortion
名詞
色収差
optical distortion
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
色収差 接続・論理
レンズが全ての色を一点に収束できない光学現象。
vi Ống kính máy ảnh chất lượng thấp thường hay bị hiện tượng sắc sai.
ja 低品質のカメラレンズは、よく色収差が発生する。
構成
sắc / sai / 色差
▸
構成
sắc / sai / 色差
漢字
音節対応から推定
代表候補
色差
音節ごとの候補
sắc
色
sai
差(搓 / 𡗂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
色収差
▸
類語
色収差
用法
màu sắc / xuất sắc / súc sắc / tuyệt sắc …
▸
用法
màu sắc / xuất sắc / súc sắc / tuyệt sắc …