sạch bách
音声
空っぽの encompletely empty
形容詞
空っぽの
completely empty
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
空っぽの
性質・状態
何も残っていない、完全に空っぽな状態。
vi Trong tủ lạnh không còn gì, sạch bách luôn.
ja 冷蔵庫には何もなく、完全に空っぽだ。
構成
sạch / bách / 白
▸
構成
sạch / bách / 白
漢字
出典照合済み
代表候補
白
音節ごとの候補
sạch
滌
bách
百(迫 / 柏)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
trống trải / rỗng không / trống trếnh / 空っぽ
▸
類語
trống trải / rỗng không / trống trếnh / 空っぽ
用法
sạch sẽ / trong sạch / sạch sành sanh / nước sạch …
▸
用法
sạch sẽ / trong sạch / sạch sành sanh / nước sạch …