trong sạch
発音
北部
/ʨawŋ˧˧ sa̰ʔjk˨˩/
中部
/tʂawŋ˧˥ ʂa̰t˨˨/
南部
/tʂawŋ˧˧ ʂat˨˩˨/
音声
澄んだ enclear
形容詞
澄んだ
clear
2 語義
2 つの意味
2 構成語
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
澄んだ (clear)
語義 1
形容詞
澄んだ
性質・状態
汚れや不純物がなく、透明な状態。
vi Nước ở dòng suối này rất trong sạch và mát lạnh.
ja この小川の水は非常に澄んでいて冷たい。
正直 (honest)
語義 1
形容詞
正直な
嘘をつかず、盗みや不正をせず、道徳的誠実さを持つ。
vi Anh ấy là một người cán bộ trong sạch và liêm chính.
ja 彼は正直で誠実な公務員だ。
構成
trong / sạch
▸
構成
trong / sạch
類語
澄んだ / 正直
▸
類語
澄んだ / 正直
用法
không có bông tuyết nào trong sạch / trong khi / bên trong / trong sáng …
▸
用法
không có bông tuyết nào trong sạch / trong khi / bên trong / trong sáng …