nước sạch
発音
北部
/nɨək˧˥ sa̰ʔjk˨˩/
中部
/nɨə̰k˩˧ ʂa̰t˨˨/
南部
/nɨək˧˥ ʂat˨˩˨/
音声
きれいな水 enclean water
名詞
きれいな水
clean water
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
きれいな水
接続・論理
人が安全に使えるよう処理された純粋な水。
vi Mọi người dân đều cần được tiếp cận với nước sạch.
ja すべての国民がきれいな水を利用できるようにすべきだ。
構成
nước / sạch / 渃滌
▸
構成
nước / sạch / 渃滌
漢字
音節対応から推定
代表候補
渃滌
音節ごとの候補
nước
渃
sạch
滌
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
công nghệ sạch / dọn sạch / tinh sạch / quét sạch …
▸
類語
công nghệ sạch / dọn sạch / tinh sạch / quét sạch …
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …
▸
用法
nhà nước / đất nước / nước ép / nước ngọt …