dọn sạch
発音
北部
/zɔ̰ʔn˨˩ sa̰ʔjk˨˩/
中部
/jɔ̰ŋ˨˨ ʂa̰t˨˨/
南部
/jɔŋ˨˩˨ ʂat˨˩˨/
音声
徹底的に掃除する enclean thoroughly
動詞
徹底的に掃除する
clean thoroughly
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
徹底的に掃除する
基本動詞
汚れや雑多な物を除き、完全に片付けること。
vi Bạn nên dọn sạch căn phòng trước khi khách đến thăm.
ja 客が来る前に部屋を徹底的に掃除すべきだ。
構成
dọn / sạch / 迍滌
▸
構成
dọn / sạch / 迍滌
漢字
音節対応から推定
代表候補
迍滌
音節ごとの候補
dọn
迍(𢵬 / 𢵶 / 𢶿)
sạch
滌
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dọn / dọn dẹp / dọn đường / dọn nhà …
▸
類語
dọn / dọn dẹp / dọn đường / dọn nhà …
用法
quét dọn / chưng dọn / thu dọn / sạch sẽ …
▸
用法
quét dọn / chưng dọn / thu dọn / sạch sẽ …