rau rút
発音
北部
/zaw˧˧ zut˧˥/
中部
/ʐaw˧˥ ʐṵk˩˧/
南部
/ɹaw˧˧ ɹuk˧˥/
音声
オジギソウ enwater mimosa
名詞
オジギソウ
water mimosa
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オジギソウ
接続・論理
ベトナム料理で一般的に野菜として使われる水生植物の一種。
vi Món canh chua có thêm rau rút rất thơm và ngon.
ja オジギソウを加えた酸味のあるスープは、とても香り高く美味しい。
構成
rau / rút
▸
構成
rau / rút
類語
đúc rút / bức rút / chuột rút / nước rút …
▸
類語
đúc rút / bức rút / chuột rút / nước rút …
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu …
▸
用法
rau sống / rau tập tàng / chăn rau / rau câu …