rau tập tàng
音声
ミックスグリーン enmixed greens
名詞
ミックスグリーン
mixed greens
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ミックスグリーン
食材
Food & Dishes
様々な野生の食用葉菜を混ぜたベトナム料理のスープ用素材。
vi Mẹ tôi thường nấu canh rau tập tàng rất ngon.
ja 母が作る모둠 채소のスープはとても美味しい。
構成
rau
▸
構成
rau
類語
viện bảo tàng / tiềm tàng / cà tàng / ẩn tàng …
▸
類語
viện bảo tàng / tiềm tàng / cà tàng / ẩn tàng …
用法
rau sống / chăn rau / rau câu / rau diếp
▸
用法
rau sống / chăn rau / rau câu / rau diếp