cà tàng
音声
老朽化した endilapidated
名詞
老朽化した
dilapidated
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
老朽化した
接続・論理
老朽化や放置により修理が必要な状態。
vi Anh ấy vẫn lái chiếc xe máy cà tàng đi làm mỗi ngày.
ja 彼は毎日、ボロボロのバイクで通勤している。
構成
cà / tàng
▸
構成
cà / tàng
類語
cà phê / cà chua / cà rốt / cà ri …
▸
類語
cà phê / cà chua / cà rốt / cà ri …
用法
cà mau / quán cà phê / cà dầm tương / cà lồ …
▸
用法
cà mau / quán cà phê / cà dầm tương / cà lồ …