cà trớn
発音
北部
/ka̤ː˨˩ ʨəːn˧˥/
中部
/kaː˧˧ tʂə̰ːŋ˩˧/
南部
/kaː˨˩ tʂəːŋ˧˥/
無礼者 enjerk; rude person
形容詞
無礼者
jerk; rude person
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
無礼者
性質・状態
無礼で迷惑、または愚かな振る舞いをする人。
vi Anh ta là một kẻ cà trớn.
ja 彼は無礼な人間だ。
構成
cà / trớn
▸
構成
cà / trớn
類語
cà phê / cà chua / cà rốt / cà ri …
▸
類語
cà phê / cà chua / cà rốt / cà ri …
用法
cà mau / quán cà phê / cà dầm tương / cà lồ …
▸
用法
cà mau / quán cà phê / cà dầm tương / cà lồ …