goigoi

rau tập tàng

Danh từ
Đây là hỗn hợp của nhiều loại rau ăn lá khác nhau, đặc biệt là các loại rau dại được hái trong tự nhiên.
Nhật ミックスグリーン
Anh mixed greens
Hàn 모둠 채소
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đây là hỗn hợp của nhiều loại rau ăn lá khác nhau, đặc biệt là các loại rau dại được hái trong tự nhiên. Thực phẩm, nấu ăn & đồ uốngChủ đề Thức ăn & món ănThẻ

vi Mẹ tôi thường nấu canh rau tập tàng rất ngon.

Nhật ミックスグリーン

母が作る모둠 채소のスープはとても美味しい。

Anh mixed greens

My mother often cooks delicious mixed greens soup.

Hàn 모둠 채소

어머니가 끓여주시는 모둠 채소 국은 매우 맛있다.

Cấu tạo
rau
▸
Tương tự
viện bảo tàng / tiềm tàng / cà tàng / ẩn tàng …
▸
Dùng
rau sống / rau câu / rau diếp / rau chân vịt …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.