quận
発音
北部
/kwə̰ʔn˨˩/
中部
/kwə̰ŋ˨˨/
南部
/wəŋ˨˩˨/
行政区 enurban district
8 語義
2 つの意味
名詞
行政区
urban district
名詞
公爵
duke
詳細
8 語義 · 2 つの意味
▸
詳細
8 語義 · 2 つの意味
行政区 (urban district)
語義 1
名詞
古郡
場所・建物
Places
中国による支配時代の行政区分。
vi Đây từng là một quận hành chính quan trọng trong lịch sử.
ja これは歴史的に重要な古代の郡だった。
語義 2
名詞
日本の郡
日本の行政区画。
語義 3
名詞
旧南ベトナムの郡
1975年以前の南ベトナムにおける地方行政区分。
語義 4
名詞
区画
ベトナムの主要都市の区分の一つである行政区。
vi Gia đình tôi hiện đang sống ở một quận trung tâm thành phố.
ja My family is currently living in an urban district of the city.
語義 5
名詞
行政区
フランスで使用される行政区分や地区。
vi Thành phố này được chia thành nhiều quận hành chính khác nhau.
ja 市はいくつかの行政区に分けられている。
語義 6
名詞
米国の郡
米国における州の政治的・行政的区画。
語義 7
名詞
管轄区域
裁判官や裁判所が管轄権を持つ特定の区域。
公爵 (duke)
語義 1
名詞
公爵
王位に次ぐ、非常に高い階級の貴族。