quận ủy
地区委員会 endistrict committee
名詞
地区委員会
district committee
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
地区委員会
接続・論理
行政区の管理機関の名称。
vi Trụ sở quận ủy nằm ở trung tâm khu phố.
ja 地区委員会本部が街の中心にある。
構成
quận / ủy
▸
構成
quận / ủy
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / quận công …
▸
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / quận công …