quận huyện
発音
北部
/kwə̰ʔn˨˩ hwiə̰ʔn˨˩/
中部
/kwə̰ŋ˨˨ hwiə̰ŋ˨˨/
南部
/wəŋ˨˩˨ hwiəŋ˨˩˨/
音声
行政区 enadministrative districts
名詞
行政区
administrative districts
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
行政区
接続・論理
国内の特定の地域を管理するための行政区分。
vi Các quận huyện trong thành phố đang nỗ lực cải cách hành chính.
ja 市内の各行政区が改革に努めている。
構成
quận / huyện / 郡縣
▸
構成
quận / huyện / 郡縣
漢字
音節対応から推定
代表候補
郡縣
音節ごとの候補
quận
郡
huyện
縣
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quản huyền / quận công / quận lỵ / quận vương …
▸
類語
quản huyền / quận công / quận lỵ / quận vương …
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …
▸
用法
quận chúa / quận hạt / quận cam / thượng quận …