huyện lị
音声
県都 endistrict administrative center
名詞
県都
district administrative center
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
県都 接続・論理
県における行政や経済の中心となる町。
vi Khu chợ ở huyện lị luôn tấp nập người mua kẻ bán vào mỗi buổi sáng.
ja 県都の市場は毎朝売買する人々で賑わう。
構成
huyện / lị / 漢越語。漢字は 縣蒞 …
▸
構成
huyện / lị / 漢越語。漢字は 縣蒞 …
成り立ち漢越語。漢字は 縣蒞
漢字
出典照合済み
代表候補
縣蒞
音節ごとの候補
huyện
縣
lị
涖(痢)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chứ lị / tỉnh lị / mạ lị / kiết lị
▸
類語
chứ lị / tỉnh lị / mạ lị / kiết lị
用法
chuyện thường ngày ở huyện / huyện thành / huyện đường / huyện lỵ …
▸
用法
chuyện thường ngày ở huyện / huyện thành / huyện đường / huyện lỵ …