tỉnh lị
発音
北部
/tḭ̈ŋ˧˩˧ lḭʔ˨˩/
中部
/tïn˧˩˨ lḭ˨˨/
南部
/tɨn˨˩˦ li˨˩˨/
音声
県都 enprovincial capital
名詞
県都
provincial capital
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
県都
接続・論理
省の行政府や地方政府機関の本部が置かれる中心都市。
vi Thành phố này là tỉnh lị của một tỉnh miền núi phía Bắc.
ja この都市は、北部の山岳地帯にある県の県都である。
構成
tỉnh / lị / 漢越語。漢字は 省蒞 …
▸
構成
tỉnh / lị / 漢越語。漢字は 省蒞 …
成り立ち漢越語。漢字は 省蒞
漢字
出典照合済み
代表候補
省蒞
音節ごとの候補
tỉnh
省
lị
涖(痢)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
chứ lị / mạ lị / huyện lị / kiết lị
▸
類語
chứ lị / mạ lị / huyện lị / kiết lị
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …
▸
用法
thức tỉnh / tỉnh táo / tỉnh dậy / tỉnh lộ …