quận
자세히
8 senses · 2 의미
▸
행정구역 (urban district)
중국 지배 시절의 행정 구역.
vi Đây từng là một quận hành chính quan trọng trong lịch sử.
ko 이곳은 역사적으로 중요한 고대 군이었다.
일본의 행정 구역.
1975년 이전 남베트남의 지방 행정 구역.
베트남 주요 도시의 하위 행정구역.
vi Gia đình tôi hiện đang sống ở một quận trung tâm thành phố.
ko My family is currently living in an urban district of the city.
프랑스에서 사용되는 행정 구역이나 지구.
vi Thành phố này được chia thành nhiều quận hành chính khác nhau.
ko 도시는 여러 개의 행정구로 나뉘어 있다.
미국의 주에서 정치적, 행정적 구분.
판사나 법원이 관할권을 가지는 특정 구역.
공작 (duke)
왕위 다음으로 매우 높은 계급의 귀족.