quả văng
音声
破壊球 enwrecking ball
名詞
破壊球
wrecking ball
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
破壊球
接続・論理
古い建物を壊すためにクレーンで振る重い金属球。
vi Quả văng đang được dùng để phá dỡ tòa nhà cũ.
ja 破壊球は古い建物の解体に使われている。
構成
quả / văng / 果挷
▸
構成
quả / văng / 果挷
漢字
音節対応から推定
代表候補
果挷
音節ごとの候補
quả
果
văng
挷
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
quá vãng / ô văng / đi văng
▸
類語
quá vãng / ô văng / đi văng
用法
kết quả / quả đất / hoa quả / hiệu quả …
▸
用法
kết quả / quả đất / hoa quả / hiệu quả …