văng vẳng
ほのかに響く enmildly echoing
形容詞
ほのかに響く
mildly echoing
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
ほのかに響く
性質・状態
遠くから聞こえ、柔らかく繰り返すように響く音
vi Tiếng chuông chùa văng vẳng trong gió chiều.
ja 寺の鐘の音が夕暮れの風の中でほのかに響いている。
構成
văng / vẳng / 挷咏
▸
構成
văng / vẳng / 挷咏
漢字
音節対応から推定
代表候補
挷咏
音節ごとの候補
văng
挷
vẳng
咏
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
văng tục / văng
▸
類語
văng tục / văng
用法
quả văng / ô văng / đi văng
▸
用法
quả văng / ô văng / đi văng