phu quí phụ vinh
発音
北部
/fu˧˧ kwi˧˥ fṵʔ˨˩ vïŋ˧˧/
中部
/fu˧˥ kwḭ˩˧ fṵ˨˨ jïn˧˥/
南部
/fu˧˧ wi˧˥ fu˨˩˨ jɨn˧˧/
夫貴婦栄 enshared wealth
unknown
夫貴婦栄
shared wealth
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
夫貴婦栄
接続・論理
夫の成功により妻が富と地位を享受することを示す諺。
vi Cuộc sống của bà ấy là minh chứng cho câu phu quí phụ vinh.
ja 彼女の人生は夫貴婦栄という言葉の証明だ。
構成
phu / quí / phụ …
▸
構成
phu / quí / phụ …
漢字
音節対応から推定
代表候補
夫季輔榮
音節ごとの候補
phu
夫
quí
季
phụ
輔
vinh
榮
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phu la / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu …
▸
類語
phu la / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu …
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …
▸
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …