phu la
発音
北部
/fu˧˧ laː˧˧/
中部
/fu˧˥ laː˧˥/
南部
/fu˧˧ laː˧˧/
音声
スカーフ enscarf
名詞
スカーフ
scarf
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
スカーフ
接続・論理
防寒、日除け、ファッション、宗教的理由などで首や頭に巻く布。
vi Cô ấy quàng một chiếc phu la màu đỏ để giữ ấm.
ja 彼女は防寒のために赤いスカーフを巻いていた。
構成
phu / la / 夫囉
▸
構成
phu / la / 夫囉
漢字
音節対応から推定
代表候補
夫囉
音節ごとの候補
phu
夫
la
囉
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
khăn quàng / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu quí phụ vinh …
▸
類語
khăn quàng / phu tử tòng tử / phu xướng phụ tùy / phu quí phụ vinh …
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …
▸
用法
công phu / đại trượng phu / bánh phu thê / phu quân …