phong bao
発音
北部
/fawŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
中部
/fawŋ˧˥ ɓaːw˧˥/
南部
/fawŋ˧˧ ɓaːw˧˧/
音声
紅包 enred envelope
名詞
紅包
red envelope
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
紅包
接続・論理
祝い金を入れるための赤い紙の封筒。
vi Trẻ em rất thích nhận phong bao lì xì vào dịp Tết.
ja 子供は正月に紅包をもらうのが大好きだ。
構成
phong / bao / 風包
▸
構成
phong / bao / 風包
漢字
音節対応から推定
代表候補
風包
音節ごとの候補
phong
風(封 / 丰 / 瘋 / 楓)
bao
包
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
thuê bao / hầu bao / tiểu long bao / kéo búa bao …
▸
類語
thuê bao / hầu bao / tiểu long bao / kéo búa bao …
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …
▸
用法
phong phú / phong tục / trung phong / tấn phong …