phỏng tác
発音
北部
/fa̰wŋ˧˩˧ taːk˧˥/
中部
/fawŋ˧˩˨ ta̰ːk˩˧/
南部
/fawŋ˨˩˦ taːk˧˥/
翻案する enadapt
動詞
翻案する
adapt
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
翻案する 基本動詞
既存の作品の内容や着想に基づいて新たな作品を制作する。
構成
phỏng / tác / 訪作
▸
構成
phỏng / tác / 訪作
漢字
音節対応から推定
代表候補
訪作
音節ごとの候補
phỏng
訪(倣 / 𤊦)
tác
作
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
phóng tác
▸
類語
phóng tác
用法
phỏng vấn / mô phỏng / phỏng chừng / cuộc phỏng vấn …
▸
用法
phỏng vấn / mô phỏng / phỏng chừng / cuộc phỏng vấn …