cuộc phỏng vấn
音声
面接 eninterview
名詞
面接
interview
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
面接 接続・論理
情報を収集するために行われる公式の面談。
vi Cuộc phỏng vấn đã diễn ra trong không khí cởi mở.
ja 面接は開放的な雰囲気の中で行われた。
構成
cuộc / phỏng vấn
▸
構成
cuộc / phỏng vấn
類語
hỏi lục vấn / truy vấn / củ vấn / giải vấn …
▸
類語
hỏi lục vấn / truy vấn / củ vấn / giải vấn …
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc
▸
用法
cuộc sống / cuộc đời / cuộc chiến / khai cuộc