giải vấn
発音
北部
/za̰ːj˧˩˧ vən˧˥/
中部
/jaːj˧˩˨ jə̰ŋ˩˧/
南部
/jaːj˨˩˦ jəŋ˧˥/
問題解決 enproblem solving
名詞
問題解決
problem solving
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
問題解決
接続・論理
困難で複雑な問題に対する解決策を見出す過程。
vi Kỹ năng giải vấn là rất cần thiết trong cuộc sống.
ja 問題解決能力は生活において不可欠だ。
構成
giải / vấn / 解𦄞
▸
構成
giải / vấn / 解𦄞
漢字
音節対応から推定
代表候補
解𦄞
音節ごとの候補
giải
解
vấn
𦄞
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
hỏi lục vấn / truy vấn / củ vấn / cuộc phỏng vấn …
▸
類語
hỏi lục vấn / truy vấn / củ vấn / cuộc phỏng vấn …
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …
▸
用法
giải thưởng / giải thích / giải quyết / giải phóng …