nha phiến
発音
北部
/ɲaː˧˧ fiən˧˥/
中部
/ɲaː˧˥ fiə̰ŋ˩˧/
南部
/ɲaː˧˧ fiəŋ˧˥/
音声
阿片 enopium
名詞
阿片
opium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
阿片
接続・論理
ケシの汁から作られる麻薬。
vi Nha phiến là một loại chất gây nghiện nguy hiểm.
ja 阿片は危険で中毒性の高い薬物である。
構成
nha / phiến / 漢越語。漢字は 鴉片 …
▸
構成
nha / phiến / 漢越語。漢字は 鴉片 …
成り立ち漢越語。漢字は 鴉片
漢字
出典照合済み
代表候補
鴉片
音節ごとの候補
nha
牙
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến …
▸
類語
hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến / băng phiến …
用法
chiến tranh nha phiến / nha trang / tây ban nha / nha phòng …
▸
用法
chiến tranh nha phiến / nha trang / tây ban nha / nha phòng …