a phiến
発音
北部
/aː˧˧ fiən˧˥/
中部
/aː˧˥ fiə̰ŋ˩˧/
南部
/aː˧˧ fiəŋ˧˥/
音声
アヘン enopium
名詞
アヘン
opium
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アヘン
接続・論理
ケシから加工された中毒性のある物質。
vi A phiến là một loại chất gây nghiện bị cấm.
ja アヘンは禁止されている中毒物質である。
構成
a / phiến / 漢越語。漢字は 阿片 …
▸
構成
a / phiến / 漢越語。漢字は 阿片 …
成り立ち漢越語。漢字は 阿片
漢字
出典照合済み
代表候補
阿片
音節ごとの候補
a
丫
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
á phiện / hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến …
▸
類語
á phiện / hồng phiến / dầu đá phiến / bạch phiến …
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …