A
発音
北部
/aː˧˧/
中部
/aː˧˥/
南部
/aː˧˧/
音声
あ! enexclamation of realization
感嘆詞
あ!
exclamation of realization
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
感嘆詞
あ!
突然の気づきや発見を表現する間投詞。
vi A, tôi đã thấy nó rồi!
ja あ!見つけたぞ!
構成
阿
▸
構成
阿
chữ Nôm
出典照合済み
代表候補
阿
音節ごとの候補
a
丫
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
a dua / a còng / a mon / a ma tơ …
▸
類語
a dua / a còng / a mon / a ma tơ …
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …