a còng
発音
北部
/aː˧˧ ka̤wŋ˨˩/
中部
/aː˧˥ kawŋ˧˧/
南部
/aː˧˧ kawŋ˨˩/
音声
アットマーク enat sign
名詞
アットマーク
at sign
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アットマーク
接続・論理
メールアドレスやSNSでのユーザー指定に使われる記号「@」。
vi Đừng quên thêm ký hiệu a còng vào địa chỉ email của bạn.
ja メールアドレスにアットマークを入れるのを忘れないで。
構成
a / còng / a + còng の複合 …
▸
構成
a / còng / a + còng の複合 …
成り立ちa + còng の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
丫𣌶
音節ごとの候補
a
丫
còng
𣌶(𣍗 / 𧋄 / 𧔚 / 𧸺)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
A / a dua / a mon / a ma tơ …
▸
類語
A / a dua / a mon / a ma tơ …
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn …