a nguỳ
アサフェティダ enasafoetida
名詞
アサフェティダ
asafoetida
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
アサフェティダ
接続・論理
特定の植物の根から取れる、香りの強い乾燥した樹脂。
vi A nguỳ là một loại gia vị có mùi rất nồng.
ja ヒングは香りが非常に強いスパイスだ。
構成
a
▸
構成
a
類語
A / a dua / a còng / a mon …
▸
類語
A / a dua / a còng / a mon …
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn
▸
用法
a la xô / a lưới / a di đà / a phú hãn