đá phiến dầu
発音
北部
/ɗaː˧˥ fiən˧˥ zə̤w˨˩/
中部
/ɗa̰ː˩˧ fiə̰ŋ˩˧ jəw˧˧/
南部
/ɗaː˧˥ fiəŋ˧˥ jəw˨˩/
音声
オイルシェール enoil shale
名詞
オイルシェール
oil shale
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
オイルシェール
接続・論理
原油を抽出可能な有機物を含む堆積岩。
vi Đá phiến dầu là một nguồn tài nguyên năng lượng có thể khai thác được.
ja オイルシェールはエネルギー源です。
構成
đá phiến / dầu / 跢片油
▸
構成
đá phiến / dầu / 跢片油
漢字
音節対応から推定
代表候補
跢片油
音節ごとの候補
đá
跢
phiến
片(扇 / 煽 / 翩)
dầu
油
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
xức dầu / sơn dầu / tranh sơn dầu / quang dầu …
▸
類語
xức dầu / sơn dầu / tranh sơn dầu / quang dầu …
用法
dầu đá phiến / thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy …
▸
用法
dầu đá phiến / thủ dầu một / dầu mỏ / dầu vậy …