nha lộ vận
固有名詞 enproper name
固有名詞
固有名詞
proper name
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
固有名詞の一つ。
vi Đây là tên riêng nha lộ vận.
ja これはnha lộ vậnという固有名詞である。
構成
nha / lộ / vận …
▸
構成
nha / lộ / vận …
漢字
出典照合済み
代表候補
衙路運
音節ごとの候補
nha
牙
lộ
路(露 / 賂)
vận
運(韻)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …
▸
用法
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …