nha lộ vận
차량관리국 enDepartment of Motor Vehicles
고유명사
차량관리국
Department of Motor Vehicles
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
차량관리국
차량관리국(특히 미국의 DMV).
vi Đây là tên riêng nha lộ vận.
ko 이것은 nha lộ vận이라는 고유명사이다.
구성
nha / lộ / vận …
▸
구성
nha / lộ / vận …
한자
출처 대조 완료
대표 후보
衙路運
음절별 후보
nha
牙
lộ
路(露 / 賂)
vận
運(韻)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
쓰임
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …
▸
쓰임
nha trang / tây ban nha / nha phòng / nha đầu …