nhất
意味
5 語義 · 3 つの意味
▸
第一位 (first)
数詞
特定の順序の中で、時間・順番・重要性において他より前に来ること。
vi Anh ấy luôn cố gắng là người về nhất trong các cuộc đua.
ja 彼はいつもレースで一番にゴールしようと努力する。
副詞
集団や順序の中で、最初または先頭にあること。
vi Cô ấy hiện đang đứng ở vị trí nhất bảng xếp hạng.
ja 彼女は現在、ランキングの一位にいる。
最も (the most)
複数のものと比べて、程度や範囲が最も大きいこと。
vi Đây chính là món ăn mà tôi yêu thích nhất.
ja これはまさに私が一番好きな料理です。
今扱うべき、または達成すべき最も重要なことと見なされること。
vi Việc học tập được ưu tiên nhất trong thời điểm lúc này.
ja 今の時点では、勉強が最も優先されています。
幸運 (lucky you)
相手がとても運がよい、恵まれていると言うときの感嘆表現。
vi Bạn được đi du lịch nước ngoài à, nhất bạn rồi nhé!
ja 海外旅行に行けるの? よかったね、うらやましい!