nhất thể hóa
発音
北部
/ɲət˧˥ tʰḛ˧˩˧ hwaː˧˥/
中部
/ɲə̰k˩˧ tʰe˧˩˨ hwa̰ː˩˧/
南部
/ɲək˧˥ tʰe˨˩˦ hwaː˧˥/
音声
統合する enunification
動詞
統合する
unification
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
統合する
基本動詞
個々の要素を統合し、一つの統一された全体にする。
vi Công ty đang tiến hành nhất thể hóa các bộ phận.
ja 会社は各部署の統合を進めている。
構成
nhất
▸
構成
nhất
類語
nhất / nhất là / nhất nguyên luận / nhất trần đời …
▸
類語
nhất / nhất là / nhất nguyên luận / nhất trần đời …
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất
▸
用法
duy nhất / thống nhất / hợp nhất / thứ nhất