nghênh tống
発音
北部
/ŋəjŋ˧˧ təwŋ˧˥/
中部
/ŋen˧˥ tə̰wŋ˩˧/
南部
/ŋəːn˧˧ təwŋ˧˥/
迎賓と送賓 enwelcome and farewell
unknown
迎賓と送賓
welcome and farewell
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
迎賓と送賓
新しく来た客を迎え、帰る客を見送る儀式。
vi Buổi lễ nghênh tống diễn ra trong không khí trang nghiêm.
ja 出迎えと見送りの儀式が厳かに行われた。
構成
nghênh / tống / 迎送
▸
構成
nghênh / tống / 迎送
漢字
音節対応から推定
代表候補
迎送
音節ごとの候補
nghênh
迎
tống
送(宋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghênh đón / nghênh chiến / nghênh / nghênh tiếp …
▸
類語
nghênh đón / nghênh chiến / nghênh / nghênh tiếp …
用法
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …
▸
用法
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …