nghênh
発音
北部
/ŋəjŋ˧˧/
中部
/ŋen˧˥/
南部
/ŋəːn˧˧/
音声
傲慢な enself-confident
形容詞
傲慢な
self-confident
使用域
軽蔑的
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
傲慢な
性質・状態
使用域
軽蔑的
自信家で、傲慢または誇り高い態度をとること。
vi Anh ta có thái độ rất nghênh ngang và kiêu ngạo.
ja 彼は非常に傲慢で誇り高い態度をとっている。
構成
迎
▸
構成
迎
漢字
音節対応から推定
代表候補
迎
音節ごとの候補
nghênh
迎
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nghểnh / nghênh đón / nghênh chiến / nghênh tiếp …
▸
類語
nghểnh / nghênh đón / nghênh chiến / nghênh tiếp …
用法
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …
▸
用法
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …