nhà nghênh tân
発音
北部
/ɲa̤ː˨˩ ŋəjŋ˧˧ tən˧˧/
中部
/ɲaː˧˧ ŋen˧˥ təŋ˧˥/
南部
/ɲaː˨˩ ŋəːn˧˧ təŋ˧˧/
音声
迎賓館 enguest house
unknown
迎賓館
guest house
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
迎賓館
接続・論理
This term refers to a specific building or facility designed and used for the purpose of receiving and welcoming guests or newcomers.
vi Khách được mời đến nghỉ tại nhà nghênh tân.
ja Guests were invited to stay at the guest house.
構成
nhà / nghênh tân / 茹迎新
▸
構成
nhà / nghênh tân / 茹迎新
漢字
音節対応から推定
代表候補
茹迎新
音節ごとの候補
nhà
茹
nghênh
迎
tân
新(辛 / 賓)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …
▸
用法
ngôi nhà / nhà hàng / nhà máy / nhà nước …