duyên đồ hộ tống
発音
北部
/zwiən˧˧ ɗo̤˨˩ ho̰ʔ˨˩ təwŋ˧˥/
中部
/jwiəŋ˧˥ ɗo˧˧ ho̰˨˨ tə̰wŋ˩˧/
南部
/jwiəŋ˧˧ ɗo˨˩ ho˨˩˨ təwŋ˧˥/
護送する entravel escort
unknown
護送する
travel escort
1 語義
3 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
護送する 接続・論理
The act of traveling with someone to provide protection or guidance throughout the entire length of a journey.
vi Chúng tôi cần một người duyên đồ hộ tống trong suốt hành trình.
ja We need a travel escort throughout the journey.
構成
duyên / đồ / hộ tống …
▸
構成
duyên / đồ / hộ tống …
漢字
音節対応から推定
代表候補
縁圖護送
音節ごとの候補
duyên
縁
đồ
圖
hộ
護(户)
tống
送(宋)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
duyên / duyên dáng / duyên kiếp / duyên bình …
▸
類語
duyên / duyên dáng / duyên kiếp / duyên bình …
用法
cơ duyên / duyên số / duyên cớ / duyên do …
▸
用法
cơ duyên / duyên số / duyên cớ / duyên do …