goigoi

nghênh tống

Phát âm Bắc /ŋəjŋ˧˧ təwŋ˧˥/ Trung /ŋen˧˥ tə̰wŋ˩˧/ Nam /ŋəːn˧˧ təwŋ˧˥/
unknown
nghênh tống welcome and farewell
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 unknown
nghênh tống

Thực hiện nghi lễ đón tiếp những khách mới đến và tiễn đưa những khách sắp sửa ra về.

vi Buổi lễ nghênh tống diễn ra trong không khí trang nghiêm.

Cấu tạo
nghênh / tống / 迎送
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
迎送
Ứng viên theo âm tiết
nghênh tống (宋)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
nghênh đón / nghênh chiến / nghênh tiếp / nghênh hôn …
Dùng
nghênh xuân / hoan nghênh / nhà nghênh tân / nghênh ngang …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.