ngặt vì
発音
北部
/ŋa̰ʔt˨˩ vi̤˨˩/
中部
/ŋa̰k˨˨ ji˧˧/
南部
/ŋak˨˩˨ ji˨˩/
あいにく〜なので enunfortunately because
unknown
あいにく〜なので
unfortunately because
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
あいにく〜なので
A phrase used to introduce a difficult reason that prevents something from happening.
vi Tôi muốn đi chơi, ngặt vì công việc còn quá nhiều.
ja I want to go out, but unfortunately because there is too much work.
構成
ngặt / vì
▸
構成
ngặt / vì
類語
ngặt / ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt nghẽo …
▸
類語
ngặt / ngặt nỗi / ngặt nghèo / ngặt nghẽo …
用法
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt …
▸
用法
nghiêm ngặt / gấp ngặt / nghèo ngặt / ngằn ngặt …